tự lập

  1. indépendant.
    • Sống tự lập
      vivre par des moyens indépendants.
  2. qui est artisan de sa fortune.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tự lập"

tự lập
Một thanh niên tự lập bằng cách thuê căn hộ đầu tiên của mình.